Điểm quá trình SQL do T.Nhựt dạy

 

Điểm Quá Trình

Mã sinh viên Họ lót Tên B14 B15 Điểm đanh ĐIỂM QT
2115110001 Đào Minh An 7 4 8 6.3
2116110076 Lê Trường An 5 7 9 6.4
2116110078 Trần Nam Anh 5 7 10 6.6
2116110229 Hồ Thị Kỳ Anh 5 7 9 6.4
2115110220 Nguyễn Hữu Bắc 6 7.5 9 7.1
2116110080 Trần Quốc Bảo 7 9 9 8.0
2114110094 Nguyễn Tiến Đạt 6 8 8 7.0
2116110087 Nguyễn Thanh Đạt 7 9 8 7.8
2116110158 Nguyễn Ngọc Diệu 0 0 5 1.0
2115110085 Hồ Ngọc Định 8 10 9 8.8
2116110084 Đặng Thanh Duy 6 7 10 7.1
2116110086 Trần Thị Mỹ Duyên 7 10 10 8.5
2116110239 Nguyễn Thị Lệ Hằng 0 0 2 0.4
2115110169 Nguyễn Đức Hậu 0 0 5.5 1.1
2116110020 Lê Công Hậu 0 0 2 0.4
2116110090 Nguyễn Xuân Hậu 5 7.5 10 6.8
2116110245 Nguyễn Văn Hoàng 0 0 1 0.2
2116110097 Trần Thế Hợp 7 8 10 7.9
2116110175 Vũ Thị Huế 0 0 7 1.4
2116110176 Võ Phi Hùng 0 0 6 1.2
2115110099 Trần Đức Anh Huy 0 0 6 1.2
2116110177 Võ Hoàng Huy 5.5 7.5 10 7.0
2116110103 Nguyễn Thái Khoa 7.8 8.5 8 8.1
2115110030 Nguyễn Thị Minh Kiều 6 7.5 10 7.3
2116110033 Nguyễn Xuân Lâm 5.5 7 8.5 6.6
2116110186 Phan Trần Long 0 0 2 0.4
2115110236 Hà Minh Luyện 7 8 8 7.5
2116110256 Đỗ Thị Trúc Mai 0 0 2 0.4
2116110036 Trần Công Minh 6 4 9 6.0
2116110260 Võ Thị Phương My 5 7.5 10 6.8
2115110036 Nguyễn Thành Nghĩa 6.5 7.5 10 7.5
2115110240 Nguyễn Trung Nghĩa 0 0 8 1.6
2116110111 Trần Trọng Nghĩa 8.5 9 8 8.6
2116110192 Nguyễn Minh Nhật 5 7.5 10 6.8
2116110113 Lê Thị Hoàng Oanh 7.8 7.5 7 7.6
2114110126 Võ Thanh Phúc 6 8 10 7.4
2116110118 Nguyễn Hào Quang 6 8 7 6.8
2116110266 Nguyễn Minh Quang 6 8 10 7.4
2116110271 Nguyễn Đình Sang 8 8 10 8.4
2116110120 Nguyễn Anh Tài v v 1 0.0
2116110273 Phạm Thị Tâm 7 7 10 7.6
2116110309 Nguyễn Minh Tân 6.5 8.5 9 7.6
2115110054 Phan Quỳnh Minh Thắng 7.5 6.5 6 6.9
2116110278 Trần Tuấn Thành 7.5 7 10 7.9
2116110280 Huỳnh Tấn Thiện 7 7 8 7.2
2116110126 Hà Thúc Thịnh 7.8 4 10 7.1
2116110281 Phạm Đức Thịnh 7 4 10 6.7
2116110127 Nguyễn Thanh Thông V v -1 0.0
2116110131 Võ Tiến Thuận 9 7 10 8.6
2116110209 Lê Thị Thanh Thương 7 4 8 6.3
2116110133 Nguyễn Thị Thu Thủy 7.8 7.5 8 7.8
2116110208 Lưu Thị Phương Thủy 7.5 7.5 7 7.4
2116110135 Nguyễn Lê Minh Tiến 8 7 7 7.5
2115110132 Nguyễn Văn Tiễn V v -1 0.0
2116110138 Dương Thị Thùy Trang 7.3 7 9 7.6
2116110140 Nguyễn Thị Kiều Trinh 7.8 8 8 7.9
2116110212 Trương Trông V v -2 0.0
2115110209 Phạm Ngọc Trung V v -2 0.0
2115110064 Trịnh Quang Trường 3 7 5 4.6
2116110221 Trần Văn 7.5 7 9 7.7
2116110218 Lê Thanh Tuấn 7 8.5 8 7.7
2116110217 Phạm Ngọc Tuấn 3 4 5 3.7
2115110262 Lê Xuân Tùng V v -2 0.0
2116110222 Trần Thiệu Tường V v -2 0.0
2116110146 Bùi Thị Kim Tuyến 7.8 8 8 0.0
2115110068 Tô Thị Nguyễn Kim Tỷ 7 7 8 7.2
2116110074 Hà Văn Vinh 7.5 6 4.5 6.5
2116110302 Bùi Hồng Vinh 8 8 9 8.2
2116110075 Trần Thanh 7.5 4 7 6.4
2116110303 Nguyễn Thị Ánh Vy 6.5 4 8 6.1