Điểm QT Môn TH Cơ Bản Lớp Chiều T3 Thầy Nhựt dạy

 

 

 

 

TT Mã sinh viên Họ lót Tên B14 B15 Điểm Danh ĐIỂM QT
1 2116210213 Kiều Thị Kim Ân 6 7.5 10 7.6
2 2116120078 Đỗ Phương Anh 9.5 9 8.5 9.1
3 2116210286 Kiều Nữ Hồng 6 6.5 10 7.1
4 2115170296 Đoàn Duy Cảnh 6 6.5 8.5 6.8
5 2115130285 Trần Kim Châu 9 9 5.5 8.3
6 2115130004 Nguyễn Thị Diễm Chi 10 9.5 7.5 9.3
7 2115240236 Nguyễn Thị Mai Chi     -2 -0.4
8 2116210289 Nguyễn Thành 5 6.5 10 6.8
9 2115240003 Đoàn Trần Đại Cương 5 7.5 8 6.9
10 2115040005 Nguyễn Chí Cường     2.5 0.5
11 2115040006 Phan Thành Danh 8 8.5 4.5 7.6
12 2116210143 Nguyễn Kim Ái Diệu 6 7 10 7.3
13 2115240184 Phạm Thị Thùy Dương 7.5 7.5 6.5 7.3
14 2115200085 Trà Mỹ Duyên 10 7 4.5 7.4
15 2116210296 Trương Thị Thùy Duyên 7 6 10 7.1
16 2116210083 Trương Thị Ngọc 7 7 9.5 7.5
17 2115100310 Trần Thị Mỹ Hạnh 9 9.5 9.5 9.4
18 2116210367 Lê Thị Nhật Hảo 7.5 9.5 9.5 8.9
19 2116210428 Trương Thị Hoàng 8 8 9.5 8.3
20 2115030097 Phan Văn Hồng 8.5 8.5 8.5 8.5
21 2116130432 Bùi Thị Hồng 8 9.5 9.5 9.1
22 2115130443 Võ Thị Ngọc Huyền     -1 -0.2
23 2114210026 Trần Quốc Khương 5 6.5 7 6.2
24 2116210165 Phạm Thị Thúy Kiều 5 8.5 7.5 7.3
25 2116210091 Lê Thị Hoàng Linh 7 9.5 9.5 8.8
26 2116210378 Nguyễn Thị Hiền Linh 8 9 9.5 8.8
27 2115210089 Nguyễn Thị Thùy Loan     0 0.0
28 2114060149 Đinh Hữu Lộc 5 7 4 5.8
29 2116210171 Nguyễn Thị Diễm Ly 6 7 10 7.3
30 2115210094 Lê Ngọc Trà Mi     -1 -0.2
31 2116130374 Võ Thị Hiền Mi 7 9 10 8.6
32 2116210036 Nguyễn Thị Ngọc My 6.5 7 9.5 7.4
33 2115210373 Nguyễn Văn An Nam     -2 0
34 2116210239 Nguyễn Thị Nga 7 7 7.5 7.1
35 2115040035 Đinh Tăng Ngân     -2 -0.4
36 2116210038 Trần Thị Kim Ngân 8 9 9.5 8.8
37 2116210240 Bùi Thị Thanh Ngân 7.5 9 9.5 8.7
38 2116130243 Trần Huỳnh Mai Nguyên 9.5 8 10 8.9
39 2116130244 Nguyễn Kỳ Thu Nguyệt 6 7.5 8 7.2
40 2116130107 Võ Thị Quỳnh Nhi 6 9 8 7.9
41 2115130394 Huỳnh Thị Cẩm Nhung 8.5 9 7.5 8.6
42 2115240028 Hồ Thị Tuyết Nở 6 4 5.5 4.9
43 2115240093 Nguyễn Thị Lan Phương 7.5 4 6 5.5
44 2116210112 Võ Thị Trúc Phương 7.5 8.5 7 7.9
45 2116090018 Ninh Ngọc Quân 9 8.5 10 9.0
46 2116210046 Đỗ Ngọc Quý 9.5 9.5 8.5 9.3
47 2116210047 Phạm Hồng Quyên Quyên 9 9.5 9 9.3
48 2116210050 Nguyễn Thị Tuyết Sương 9 9.5 9.5 9.4
49 2115240035 Đỗ Thành Tâm 8.5 4 4.5 5.5
50 2116210397 Trần Thị Tâm 7 8.5 9.5 8.3
51 2115240322 Nguyễn Thị Thanh 9 8.5 5 8.0
52 2116210196 Văn Thị Ngọc Thanh 8 8 9.5 8.3
53 2116130192 Phạm Thị Ngọc Thảo 9.5 9 10 9.4
54 2116130395 Võ Thị Thảo 8 7 10 7.9
55 2115130265 Vũ Hoàng Thịnh     -2 -0.4
56 2116130261 Trương Thị Diễm Thúy 9.5 8.5 10 9.1
57 2116130264 Nguyễn Thị Mộng Tiên 7.5 9 10 8.8
58 2115240107 Hồ Thị Trâm 10 9.5 8 9.4
59 2116210268 Trần Huyền Trân 10 10 9.5 9.9
60 2116130137 Phan Thị Thủy Trinh 9.5 9 9.5 9.3
61 2116210411 Trần Thị Mộng Trúc 8 8.5 9.5 8.6
62 2115240110 Nguyễn Thị Hồng Tươi 10 9.5 7 9.2
63 2115240108 Trần Thị Mộng Tuyền 7 8 6.5 7.4
64 2116130410 Nguyễn Thị Tuyết     10 2.0
65 2116210065 Đặng Thị Ánh Tuyết 6 8 8.5 7.5
66 2116210140 Huỳnh Thị Tường Vi 6 7 9.5 7.2
67 2115210347 Trần Việt 2 8 5.5 5.7
68 2115130493 Thái Thị Y Vọng 8 6 3 6.0
69 2116210277 Võ Huỳnh Thanh Vy 8.5 7 9.5 8.0
70 2116210281 Nguyễn Thị Kim Yến 7 9 8 8.2
71   Phạm thị Kỳ  duyên 8.5 6 9.5 7.5
72   Lê Thị Thu     2.5 0.5
73   Nguyễn Phong Thi 8 7 7.5 7.4
74   Nguyễn Thị Văn 8 7.5 7.5 7.7
75   Nguyễn  Thị Ái Triều 7.5 9 7 8.2