Điểm quá trình OOP T.Nhựt dạy

STT Họ lót Tên B143 B142 B15 B152 diem danh DQT
1 Đinh Thị Diệu Ái 6.8 7.3 9.5 9.0 8.0 7.8
2 Đào Minh An 4.8 7.4   4.3 6.0 5.4
3 Nguyễn Hữu Bắc 8.0 5.4 6.0 6.0 9.0 7.6
4 Nguyễn Cao Cường     7.0   1.0 3.5
5 Nguyễn Thành Đạt 7.5 8.1 7.7 9.3 8.0 8.7
6 Nguyễn Ngọc Diệu     v v 2.0 0.4
7 Mai Đình Đô     v v -1.0 0.0
8 Nguyễn Xuân Hậu 6.8 6.7 6.5 8.3 8.0 7.0
9 Nguyễn Văn Hiếu 5.8 4.8 7.0 8.0 6.5 7.1
10 Vũ Thị Huế     v v 3.0 0.6
11 Đoàn Hồng Huệ 5.0 6.6 7.0 7.0 8.0 6.3
12 Võ Phi Hùng         1.0 0.2
13 Võ Hoàng Huy 5.8 7.4 5.5 7.7 9.0 6.8
14 Trần Duy Khánh     v v 0.0 0.0
15 Nguyễn Xuân Lâm 6.5 6.7 5.5 6.3 6.0 5.8
16 Nguyễn Thanh Liêm 5.8 7.0 8.0 8.0 8.0 7.0
17 Nguyễn Văn Linh 8.3 6.3 8.0 6.7 7.0 6.9
18 Phan Trần Long     v v -3.0 0.0
19 Lê Thị Luyên 8.0 8.0 5.5 7.7 9.0 7.2
20 Trần Văn Minh     v v -3.0 0.0
21 Nguyễn Nam     6.0   0.0 2.8
22 Trần Văn Nam     v v -3.0 0.0
23 Đỗ Văn Nguyên 7.5 6.0 6.6 7.3 8.0 7.4
24 Nguyễn Minh Nhật 6.8 7.9 6.6 7.7 9.0 7.1
25 Phan Thành Nhớ     v v -3.0 0.0
26 Võ Thanh Phúc 5.5 8.0 7.5 8.7 8.0 7.3
27 Phạm Thành Phụng 8.3 5.8 6.6 6.3 3.0 5.9
28 Ngô Minh Quân     4.5 10.0 3.0 5.6
29 Nguyễn Minh Quang 6.0 8.0 6.5 7.0 10.0 7.3
30 Trương Ngọc Quảng 4.0 6.6 5.5 5.3 6.0 5.4
31 Văn Ngọc Quốc     v v -1.0 0.0
32 Đỗ Trần Hải Sang     v v 3.0 0.6
33 Nguyễn Đình Sang 5.5 7.2 8.5 8.7 9.0 7.5
34 Phan Quỳnh Minh Thắng 4.8 7.8 6.0   9.0 6.3
35 Trần Tuấn Thành 5.3 7.4 7.0 6.0 10.0 6.9
36 Huỳnh Tấn Thiện 7.5 6.6 8.5 6.3 7.0 7.0
37 Nguyễn Thống 4.5 5.8 6.5 7.0 10.0 6.6
38 Lưu Thị Phương Thủy 7.8 7.8 5.5   10.0 7.6
39 Nguyễn Thanh Tín     v v -1.0 0.0
40 Châu Phúc Toàn   6.7 8.0 6.7 8.0 6.4
41 Lê Thị Diễm Trang 7.3 7.9 6.6 7.3 7.5 6.8
42 Võ Minh Trí   6.6   6.0 2.0 3.9
43 Trương Trông     v v -1.0 0.0
44 Nguyễn Quốc Trọng     6.5   4.0 3.8
45 Huỳnh Xuân Trường 5.0 6.8 7.5 6.3 7.0 6.3
46 Trần Văn 5.8 8.3 6.0 8.0 10.0 8.2
47 Nguyễn Tuân     8.0 1.0 3.0 4.4
48 Phạm Ngọc Tuấn   5.2 6.0 6.3 9.0 5.6
49 Lê Thanh Tuấn 7.3 7.0 7.5 7.0 10.0 8.1
50 Lê Viết Anh Tuấn 9.0 6.7 7.0 8.0 6.0 7.1
51 Nguyễn Thị Thanh Vân 8.0 6.0 7.5 6.0 10.0 8.2
52 Hà Văn Vinh   6.7 8.0 7.3 5.0 5.8
53 Văn Thế Vinh 6.5     7.3 0.0 3.9
54 Trần Thanh 8.3 6.3 5.5 4.3 7.0 7.3
55 Đặng Kiều Vỹ         2.0 0.4