Điểm quá trình môn Tin Văn Phòng (T.Trường)

STT Mã sinh viên Họ Tên Tên Lớp Điểm QT
1          
2 2117130069 Đặng Thị Mỹ ái CCQ1713B 6.1
3 2118170391 Võ Kỳ Quan Bình CCQ1817F 5.0
4 2116110232 Cao Chí Cường CCQ1611D 7.7
5 2117270098 Tô Thùy Dung CCQ1727B 8.9
6 2118170014 Phạm Hoàng Phương Đông CCQ1817A  
7 2116240247 Nguyễn Đặng Hồng Hạnh CCQ1624E  
8 2118030143 Nguyễn Công Hậu CCQ1803C 6.9
9 2118100480 Bùi Thị Thu Hiền CCQ1810G 7.5
10 2118040013 Lê Đức Hiền CCQ1804A 6.1
11 2118060052 Lê Văn Hiếu CCQ1806B 5.9
12 2118230003 Trần Trịnh Văn Huy CCQ1823A  
13 2116240259 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương CCQ1624E  
14 2117030020 Võ Văn Kha CCQ1703A 5.0
15 2118030155 Trần Phúc Khang CCQ1803C 5.0
16 2117220018 Trần Văn Khang CCQ1722A 8.2
17 2117030022 Nguyễn Minh Khanh CCQ1703A 5.1
18 2118030158 Lê Sĩ Khiêm CCQ1803C 1.7
19 2117130086 Trần Thị Mỹ Kiều CCQ1713B 7.2
20 2118100490 Mai Thị Mỹ Linh CCQ1810G 5.9
21 2117130163 Lê Thu Mân CCQ1713C 4.0
22 2118230007 Ngô Quốc Nghĩa CCQ1823A 4.0
23 2117130029 Nguyễn Thị Thanh Nhàn CCQ1713A 6.7
24 2118030167 Trần Thành Nhân CCQ1803C 3.0
25 2118030337 Trần Văn Nhất CCQ1803B 7.1
26 2116240157 Nguyễn Hồng Oanh CCQ1624C 1.7
27 2118030311 Nguyễn Thanh Phong CCQ1803E 1.7
28 2118060064 Võ Trung Phông CCQ1806B 6.6
29 2118170207 Nguyễn Trần Hồng Sơn CCQ1817C  
30 2118030318 Nguyễn Thị Kim Thanh CCQ1803E 4.1
31 2118030045 Ngô Văn Thành CCQ1803A 5.5
32 2116240281 Hà Thị Thu Thảo CCQ1624E 2.6
33 2118170444 Huỳnh Văn Thật CCQ1817F 5.7
34 2117070054 Trần Khánh Tịnh CCQ1707A 5.0
35 2117170140 Nguyễn Lê Thanh Toàn CCQ1717B 5.0
36 2116030132 Võ Trần Trí CCQ1603B 7.8
37 2118230012 Đinh Trung Trường CCQ1823A 6.9
38 2118050203 Phạm Minh CCQ1805C  
39 2118210138 Trần Thị Phương Uyên CCQ1821B 6.0
40 2118060086 Bùi Văn Vỹ CCQ1806B 6.9
41 2118170032 Võ Hoàng Anh Khang   5.5