xpornpalace.com www.sexpornweek.com
indonesia porn movies
gangbang sex video
hd german sex film
bisexual sex clips hotmomsteen.xyz xnxxporntube.site hardxxxporntubes.com

Điểm quá trình môn tin văn phòng (T.Trường)

STT Mã sinh viên Họ Tên Tên Lớp ĐD BT KT Điểm QT
1 2118100157 Lê Thị Ngọc Anh CCQ1810C v v v v
2 2118030133 Nguyễn Đức Bảo CCQ1803C 8.8 7.0 8.0 7.8
3 2118170079 Nguyễn Quốc Bảo CCQ1817B v v v v
4 2117170542 Trương Đình Cần CCQ1717H v v v v
5 2118030138 Lê Đình Chinh CCQ1803C 7.5 6.3 8.3 7.3
6 2118170392 Nguyễn Anh Chương CCQ1817F 7.5 7.0 v 4.3
7 2118170697 Nguyễn Quang Duy CCQ1817J 7.5 6.0 5.5 6.1
8 2116240183 Trương Thị Duyên CCQ1624D 6.3 5.0 6.0 5.7
9 2118120465 Phạm Tiến Đạt CCQ1812F v v v v
10 2118030272 Nguyễn Văn Điền CCQ1803E 10.0 8.0 7.0 8.0
11 2118030211 Hoàng Minh Đức CCQ1803D 10.0 8.0 4.0 6.8
12 2116170259 Trần Minh Đức CCQ1617D v v v v
13 2118030213 Nông Hiếu Giang CCQ1803D 7.5 7.5 v 4.5
14 2118100324 Phan Thị Thu CCQ1810E 8.8 5.0 5.0 5.8
15 2116190078 Võ Ngọc CCQ1619B v v v v
16 2117070115 Vũ Thị Mỹ CCQ1707B 8.8 8.0 8.5 8.4
17 2118030081 Nguyễn Thành Hòa CCQ1803B 6.3 5.0 5.8 5.6
18 2118030083 Nguyễn Phi Hùng CCQ1803B 5.0 6.5 v 3.6
19 2117150025 Đỗ Quang Huy CCQ1715A 7.3 6.0 7.3 6.8
20 2118030082 Lê Văn Huy CCQ1803B 6.3 7.0 v 4.1
21 2118030088 Đỗ Văn Khải CCQ1803B 5.0 5.0 6.8 5.7
22 2116240022 Nguyễn Thị Mi Li CCQ1624A v v v v
23 2118120481 Phan Chí Linh CCQ1812F 8.3 7.0 5.3 6.6
24 2117150040 Lê Trọng Nghĩa CCQ1715A 7.3 6.0 7.8 7.0
25 2118260241 Đặng Lê Hòa Nhã CCQ1826C 10.0 8.0 6.8 7.9
26 2118030036 Nguyễn Tuấn Phong CCQ1803A 10.0 8.0 7.0 8.0
27 2116050162 Phạm Văn Phong CCQ1605C v v v v
28 2116240336 Lê Trọng Phú CCQ1624F 7.3 6.0 8.0 7.1
29 2118120501 Đào Phú Quốc CCQ1812F 1.3 v v 0.3
30 2118170056 Nguyễn Thanh Sơn CCQ1817A 10.0 8.0 6.0 7.6
31 2116170216 Nguyễn Hữu Phú Thạnh CCQ1617C v v v v
32 2116130257 Nguyễn Thị Lê Thảo CCQ1620A 8.8 8.3 1.0 5.5
33 2118120509 Võ Xuân Thịnh CCQ1812F 4.5 6.8 5.0 5.6
34 2117100115 Trần Thị Thúy CCQ1710B 7.5 6.0 8.0 7.1
35 2118040048 Hoàng Minh Trị CCQ1804A 10.0 8.0 6.3 7.7
36 2118030122 Huỳnh Thanh Triều CCQ1803B 5.0 4.0 v 2.6
37 2118040049 Trần Minh Trung CCQ1804A 8.8 7.0 6.8 7.3
38 2116240175 Nguyễn ánh Tuyết CCQ1624C 7.5 6.0 7.5 6.9
39 2118130119 Lê Thu Uyên CCQ1813B 8.8 9.0 4.0 7.0
40 2118030197 Trần Anh CCQ1803C v v v v
41 2116170390 Đỗ Văn Vương CCQ1617E 7.5 8.0 6.0 7.1
42 2118030065 Nguyễn Trường Vương CCQ1803A 5.0 6.0 v 3.4
43 2116240446 Nguyễn Hoàng Tường Vy CCQ1624LA 7.5 5.0 6.5 6.1
STT Mã sinh viên Họ Tên Tên Lớp BP.1 BP.2 BP.3 BP.4 BP.5 Điểm QT
1 2118100157 Lê Thị Ngọc Anh CCQ1810C v v v     v
2 2118030133 Nguyễn Đức Bảo CCQ1803C 8.8 7.0 8.0     7.8
3 2118170079 Nguyễn Quốc Bảo CCQ1817B v v v     v
4 2117170542 Trương Đình Cần CCQ1717H v v v     v
5 2118030138 Lê Đình Chinh CCQ1803C 7.5 6.3 8.3     7.3
6 2118170392 Nguyễn Anh Chương CCQ1817F 7.5 7.0 v     4.3
7 2118170697 Nguyễn Quang Duy CCQ1817J 7.5 6.0 5.5     6.1
8 2116240183 Trương Thị Duyên CCQ1624D 6.3 5.0 6.0     5.7
9 2118120465 Phạm Tiến Đạt CCQ1812F v v v     v
10 2118030272 Nguyễn Văn Điền CCQ1803E 10.0 8.0 7.0     8.0
11 2118030211 Hoàng Minh Đức CCQ1803D 10.0 8.0 4.0     6.8
12 2116170259 Trần Minh Đức CCQ1617D v v v     v
13 2118030213 Nông Hiếu Giang CCQ1803D 7.5 7.5 v     4.5
14 2118100324 Phan Thị Thu CCQ1810E 8.8 5.0 5.0     5.8
15 2116190078 Võ Ngọc CCQ1619B v v v     v
16 2117070115 Vũ Thị Mỹ CCQ1707B 8.8 8.0 8.5     8.4
17 2118030081 Nguyễn Thành Hòa CCQ1803B 6.3 5.0 5.8     5.6
18 2118030083 Nguyễn Phi Hùng CCQ1803B 5.0 6.5 v     3.6
19 2117150025 Đỗ Quang Huy CCQ1715A 7.3 6.0 7.3     6.8
20 2118030082 Lê Văn Huy CCQ1803B 6.3 7.0 v     4.1
21 2118030088 Đỗ Văn Khải CCQ1803B 5.0 5.0 6.8     5.7
22 2116240022 Nguyễn Thị Mi Li CCQ1624A v v v     v
23 2118120481 Phan Chí Linh CCQ1812F 8.3 7.0 5.3     6.6
24 2117150040 Lê Trọng Nghĩa CCQ1715A 7.3 6.0 7.8     7.0
25 2118260241 Đặng Lê Hòa Nhã CCQ1826C 10.0 8.0 6.8     7.9
26 2118030036 Nguyễn Tuấn Phong CCQ1803A 10.0 8.0 7.0     8.0
27 2116050162 Phạm Văn Phong CCQ1605C v v v     v
28 2116240336 Lê Trọng Phú CCQ1624F 7.3 6.0 8.0     7.1
29 2118120501 Đào Phú Quốc CCQ1812F 1.3 v v     0.3
30 2118170056 Nguyễn Thanh Sơn CCQ1817A 10.0 8.0 6.0     7.6
31 2116170216 Nguyễn Hữu Phú Thạnh CCQ1617C v v v     v
32 2116130257 Nguyễn Thị Lê Thảo CCQ1620A 8.8 8.3 1.0     5.5
33 2118120509 Võ Xuân Thịnh CCQ1812F 4.5 6.8 5.0     5.6
34 2117100115 Trần Thị Thúy CCQ1710B 7.5 6.0 8.0     7.1
35 2118040048 Hoàng Minh Trị CCQ1804A 10.0 8.0 6.3     7.7
36 2118030122 Huỳnh Thanh Triều CCQ1803B 5.0 4.0 v     2.6
37 2118040049 Trần Minh Trung CCQ1804A 8.8 7.0 6.8     7.3
38 2116240175 Nguyễn ánh Tuyết CCQ1624C 7.5 6.0 7.5     6.9
39 2118130119 Lê Thu Uyên CCQ1813B 8.8 9.0 4.0     7.0
40 2118030197 Trần Anh CCQ1803C v v v     v
41 2116170390 Đỗ Văn Vương CCQ1617E 7.5 8.0 6.0     7.1
42 2118030065 Nguyễn Trường Vương CCQ1803A 5.0 6.0 v     3.4
43 2116240446 Nguyễn Hoàng Tường Vy CCQ1624LA 7.5 5.0 6.5     6.1