adultpornmovie pornminutes xxxndx sluttyteensex xxxvideotuber hollyporno freexxxstuf porntrixx hotmomteenxxx freexvideotubes fastmobiporn sextubesvideos toutpornoxxx sexmagxxx sextresxxx xssn.net realpornfilms.com duvporno.org pornovidio pornholo sponsor hotporntub.info

Điểm quá trình môn lý thuyết đồ thị (T.Trường)

STT Mã sinh viên Họ Tên Tên Lớp ĐD BP.2 BP.3 Điểm QT
1 2117110140 Nguyễn Đức An CCQ1711C 8 5.1 7 6.4
2 2117110001 Lê Đức Anh CCQ1711A 4 5.1 v 2.8
3 2117110071 Nguyễn Phan Thiên Anh CCQ1711B 10 7.4 5 7
4 2117110209 Nguyễn Võ Thế Anh CCQ1711D 10 7.8 6.5 7.7
5 2117110143 Nguyễn Thành Công CCQ1711C 6 5.1 5.5 5.4
6 2117110006 Nguyễn Mậu Cường CCQ1711A 8 7.8 5.75 7
7 2117110007 Nguyễn Thị Ngọc Diễm CCQ1711A 9.75 7.8 5.75 7.4
8 2117110218 Nguyễn Thị Thùy Dung CCQ1711D 10 7.4 7 7.8
9 2117110146 Trần Quốc Duy CCQ1711C 10 7.4 6.5 7.6
10 2117110012 Trịnh Tiến Đạt CCQ1711A 6 5.1 5.75 5.5
11 2117110224 Nguyễn Thị CCQ1711D 10 7.4 6 7.4
12 2117110289 Nguyễn Văn Hào CCQ1711E 10 7.9 6.75 7.9
13 2116110019 Lê Mỹ Hảo CCQ1611A 10 8 6.5 7.8
14 2117110228 Hà Trung Hiếu CCQ1711D 10 7.4 7 7.8
15 2117110229 Đàng Năng San Hít CCQ1711D 10 6.2 6 6.9
16 2117110017 Ngô Văn Hoàng CCQ1711A 8 7.8 5.5 6.9
17 2117110094 Nguyễn Tuấn Khanh CCQ1711B 9.75 7.8 6 7.5
18 2117110029 Lê Gia Lai CCQ1711A 9.75 7.3 4 6.5
19 2117110101 Huỳnh Thanh Lộc CCQ1711B 10 7.4 5 7
20 2117110034 Trần Quốc Lợi CCQ1711A 8 6.2 5.5 6.3
21 2117110165 Phạm Vũ Duy Luân CCQ1711C 6 7.8 5.25 6.4
22 2117110313 Phạm Hoàng Nam CCQ1711E 4 7.4 5.5 6
23 2117110036 Lê Thị Huỳnh Nga CCQ1711A 10 7.4 5.75 7.3
24 2117110244 Trần Thị Ngà CCQ1711D 10 7.4 7 7.8
25 2117110170 Nguyễn Hữu Nghĩa CCQ1711C 10 6.9 6 7.2
26 2117110171 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên CCQ1711C 10 7.4 6 7.4
27 2117110040 Hồ Minh Nhựt CCQ1711A 9.75 7.4 5.75 7.2
28 2117110041 Trần Đức Phong CCQ1711A 2 v v 0.4
29 2117110248 Nguyễn Đức Phú CCQ1711D 10 8 6 7.6
30 2117110042 Trần Thanh Phú CCQ1711A 2 1.6 v 1
31 2117110252 Nguyễn Thanh Quân CCQ1711D 10 7.4 7 7.8
32 2116110199 Huỳnh Quang Sang CCQ1611C 9.5 7.8 6.75 7.7
33 2117110184 Nguyễn Duy Tân CCQ1711C 6 4.1 5.5 5
34 2117110260 Trần Ngọc Thanh CCQ1711D 10 7.4 7 7.8
35 2117110189 Tô Thị Bích Thảo CCQ1711C 10 7.4 7 7.8
36 2117110051 Lê Huỳnh Ngọc Thân CCQ1711A 9.75 7.3 5.5 7.1
37 2117110195 Nguyễn Đức Thiện CCQ1711C 10 3.1 5.75 5.5
38 2117110194 Nguyễn Thị Bích Thiện CCQ1711C 10 7.4 6.75 7.7
39 2117110056 Mai Quang Thụ CCQ1711A 6 4.1 3 4
40 2117110262 Nguyễn Đặng Sơn Tiền CCQ1711D 9.5 7.4 6.75 7.6
41 2117110058 Hà Thanh Tiến CCQ1711A 10 7.4 5.5 7.2
42 2116110286 Nguyễn Thanh Tín CCQ1611D v v v v
43 2117110201 Vũ Văn Toàn CCQ1711C 10 7.4 5.5 7.2
44 2116110065 Lê Mỹ Triều CCQ1611A 10 7.4 7 7.8
45 2117110204 Nguyễn Nhật Trường CCQ1711C 8 4.1 6.5 5.8
46 2117110206 Phạm Đình Thanh Tuấn CCQ1711C 9.75 7.8 5 7.1
47 2116110146 Bùi Thị Kim Tuyến CCQ1611B 8 8 7 7.6
48 2117110065 Nguyễn Thị Hồng Uyên CCQ1711A 10 4 5.5 5.8
49 2117110066 Đỗ Đình Vân CCQ1711A 8 4 5.5 5.4
50 2117110274 Trần Thanh CCQ1711D 10 7.7 6 7.5

 

STT Mã sinh viên Họ Tên Tên Lớp ĐD BP.2 BP.3 Điểm QT
1 2117110278 Ngô Minh Anh CCQ1711E 10 6.6 6.75 7.3
2 2117110279 Phạm Quốc Bảo CCQ1711E v v v v
3 2117110281 Hồ Hoàng Chí CCQ1711E 4 4.5 6 5
4 2117110283 Phan Xuân Cường CCQ1711E 10 6.4 7 7.4
5 2114110089 Phạm Ngọc Diệp CCQ1411B v v v v
6 2117110011 Trần Thành Đạt CCQ1711A 10 6.5 6.5 7.2
7 2117110288 Lê Trung Hải CCQ1711E v v v v
8 2116110242 Nguyễn Xuân Hiếu CCQ1611D 10 5 6 6.4
9 2117110294 Nguyễn Lê Huy Hoàng CCQ1711E 10 6.3 6 6.9
10 2117110297 Trần Thị Mỹ Huệ CCQ1711E 9.75 6.6 6.5 7.2
11 2117110301 Nguyễn Trung Huy CCQ1711E 4 4.5 v 2.6
12 2117110304 Phùng Hoàng Kha CCQ1711E 10 6.3 6.5 7.1
13 2117110306 Võ Hoàng Khanh CCQ1711E 2 3.5 6 4.2
14 2117110308 Trần Quốc Khánh CCQ1711E 7.75 5 6.5 6.2
15 2117110027 Võ Huy Khánh CCQ1711A 10 6.4 6.75 7.3
16 2117110309 Nguyễn Thị Lệ CCQ1711E 10 6.6 6.5 7.2
17 2117110102 Phan Minh CCQ1711B v v v v
18 2117110311 Nguyễn Cao Mạnh CCQ1711E 10 6.3 6.75 7.2
19 2115110240 Nguyễn Trung Nghĩa CCQ1511D 10 6.3 5.75 6.8
20 2117110314 Trần Thị Thế Ngọc CCQ1711E 8 5.3 6.5 6.3
21 2117110316 Đỗ Thị Thảo Nguyên CCQ1711E 10 6.4 6.5 7.2
22 2117110315 Nguyễn Hồng Nguyên CCQ1711E v v v v
23 2117110320 Nguyễn Hoàng Phương CCQ1711E 10 6.5 6.25 7.1
24 2117110322 Nguyễn Công Quốc CCQ1711E 10 6.4 5.5 6.8
25 2117110321 Phan Anh Quốc CCQ1711E 8 6.3 6.5 6.7
26 2117110323 Nguyễn Thanh Sang CCQ1711E 8 5 6.75 6.3
27 2117110328 Nguyễn Huỳnh Thành Tâm CCQ1711E 6 4 v 2.8
28 2117110327 Vũ Đình Tâm CCQ1711E v 1.3 v 0.5
29 2117110330 Nguyễn Duy Thanh CCQ1711E 7.75 5 6.25 6.1
30 2117110332 Vũ Văn Thanh CCQ1711E v v v v
31 2117110334 Trần Ngọc Thành CCQ1711E 6 4.3 6.5 5.5
32 2117110335 Trịnh Quốc Thành CCQ1711E 7.75 6.3 7 6.9
33 2117110338 Võ Trung Thắng CCQ1711E 10 6.8 7 7.5
34 2116110055 Dụng Long Thiên CCQ1611A v v v v
35 2117110342 Nguyễn Thị Vĩnh Thu CCQ1711E 10 6.4 7 7.4
36 2116110212 Trương Trông CCQ1611C v v v v

 

STT Mã sinh viên Họ Tên Tên Lớp ĐD BP.2 BP.3 Điểm QT
1 2117110073 Đặng Thế Bảo CCQ1711B v 1.3 v 0.1
2 2117220003 Nguyễn Minh Bình CCQ1722A 8 6.3 6 6.5
3 2117220007 Nguyễn Văn Công CCQ1722A 8 6.3 7 6.9
4 2117220006 Tạ Chí Công CCQ1722A 8 6.3 5.5 6.3
5 2115110081 Ngô Thị Kim Duyên CCQ1511B 10 6.5 7 7.4
6 2117110286 Nguyễn Tấn Đạt CCQ1711E 8 6.9 6.75 7.1
7 2116110020 Lê Công Hậu CCQ1611A v v v v
8 2117110088 Trương Đức Hiền CCQ1711B 10 6.3 6 6.9
9 2117110090 Phạm Trung Hiếu CCQ1711B 8 5.3 7.5 6.7
10 2117110089 Trần Thanh Hiếu CCQ1711B 6 6.3 7 6.5
11 2117110293 Kiều Đạt Hòa CCQ1711E 7.75 6.3 5.5 6.3
12 2117110025 Doãn Quốc Sĩ Khang CCQ1711A 6 3.8 6.75 5.4
13 2117110096 Thái Văn Khương CCQ1711B v 1.3 v 0.1
14 2117110030 Huỳnh Bùi Hoài Linh CCQ1711A 6 5.3 6.25 5.8
15 2117110032 Phạm Minh Lộc CCQ1711A 8 5.3 5.25 5.8
16 2117110103 Đỗ Hoài Nam CCQ1711B 5.75 5 5 5.2
17 2117110108 Lê Hoàng Nhật CCQ1711B v v v v
18 2117110113 Trần Văn Phong CCQ1711B 6 5 7 6
19 2117110114 Vũ Trọng Phú CCQ1711B 10 6.3 7.25 7.4
20 2117110115 Phan Thanh Phúc CCQ1711B 2 5 v 2.4
21 2116110195 Trần Minh Quang CCQ1611C v v v v
22 2117110339 Huỳnh Minh Thiện CCQ1711E 9.75 6.3 7.5 7.5
23 2117110052 Quảng Đình Thiện CCQ1711A 10 7.9 7 8
24 2117110125 Huỳnh Kim Thuận CCQ1711B v v v v
25 2117110126 Nguyễn Thị Hồng Thúy CCQ1711B 10 4.3 7 6.5
26 2117110127 Nguyễn Công Thức CCQ1711B 6 7.1 v 4
27 2117110128 Phan Thanh Tín CCQ1711B 8 5.3 6.25 6.2
28 2116110214 Trần Trung Trực CCQ1611C 10 6.3 6.5 7.1
29 2117110059 Phạm Nhựt Trường CCQ1711A v v v v
30 2117110135 Phạm Đình Minh Tuấn CCQ1711B v v v v
31 2117110134 Trần Đức Tuấn CCQ1711B 4 5 v 2.8
32 2117110067 Lý Thế Vinh CCQ1711A v v v v
33 2117110139 Nguyễn Lê Vương CCQ1711B 10 6.9 7.25 7.7
korean porn tube
indonesia porn movies
gangbang sex video eniporn.com
hd german sex film