Điểm quá trình môn TH và THVP thầy Đức học kỳ 1 năm học 2019-2020

DANH SÁCH ĐIỂM DANH VÀ ĐIỂM QUÁ TRÌNH
LỚP TIN HỌC sáng thứ tư, Phòng D206
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp b1 b2 b3 b4 b5 b6 b7 b8 CC KT1 KT2 DQT
1 2118130184 Nguyễn Thị Kim Bích CCQ1813D     v           8 5 6 6.33
2 2118260204 Vũ Thị Ngọc Mai Byă CCQ1826C p               9 8 8 8.33
3 2117060006 Võ Đức Phương Chung CCQ1706A       v v v v   5 5 9.5 6.5
4 2118160007 Đinh Thị Mỹ Duyên CCQ1816A           v v   7 5 8.5 6.83
5 2117240250 Huỳnh Thị Cẩm Giang CCQ1724E       vs         10 9 9 9.33
6 2118120103 Nguyễn Thị Hạnh CCQ1812B v     vs         9 5 8 7.33
7 2118240012 Nguyễn Thị Thúy Hằng CCQ1824A     dt           9 7 6 7.33
8 2118130130 Trịnh Thị Hằng CCQ1813C     dt           9 5 2 5.33
9 2118160012 Văn Thị Huệ CCQ1816A                 10 8 9.5 9.17
10 2118120642 Đào Gia Huy CCQ1812H   v     v v v   5 4 6.5 5.17
11 2118130135 Hán Thị Thu Huyền CCQ1813C           v     7 2 2 3.67
12 2118070067 Phan Lệ Huyền CCQ1807B                 10 9 9 9.33
13 2118150030 Nguyễn Chánh Hưng CCQ1815A                 10 6 8 8
14 2118270190 Phạm Hữu Phi Khánh CCQ1827C v v v v v v v v 0 0   0
15 2118240018 Nguyễn Thị Thu Khảo CCQ1824A                 9 6 7.5 7.5
16 2118270287 Cao Thủy Ngọc Lan CCQ1827D                 10 9 8.5 9.17
17 2118160014 Đoàn Thị Ghi Lan CCQ1809A                 9 6 8 7.67
18 2118140088 Dương Công Minh CCQ1814B                 10 8 7.5 8.5
19 2118210169 Thi Thuyết My CCQ1821C v               9 8 9.5 8.83
20 2118200132 Dương Thị Kiều Nhi CCQ1820B                 10 7 9.5 8.83
21 2117240276 Nguyễn Thị Hồng Nhung CCQ1724E       vs         10 9 10 9.67
22 2118130148 Lê Thị Quỳnh Như CCQ1813C   nc       v v   7 5 7 6.33
23 2118030313 Lê Hữu Phước CCQ1803E                 10 7 9 8.67
24 2118030315 Nguyễn Xuân Quang CCQ1803E                 10 8 8.5 8.83
25 2118210179 Nguyễn Thị Mỹ Quyên CCQ1821C                 10 9 8.5 9.17
26 2118130159 Trần Thị Thùy Sương CCQ1813C   cn dt v         7 7 8 7.33
27 2118150067 Nguyễn Trần Chí Tân CCQ1815A     v           9 7 7.5 7.83
28 2118160028 Cao Duy Phương Thảo CCQ1816A                 10 8 8.5 8.83
29 2118100357 Lê Thị Như Thảo CCQ1810E     v   v v v   5 5 9 6.33
30 2118270228 Phạm Thị Thảo CCQ1827C   dt vs           9 7 7 7.67
31 2118210188 Trần Quý Thảo CCQ1821C                 9 5 6.5 6.83
32 2118060075 Trần Ngọc Thân CCQ1806B       v         9 8 7.5 8.17
33 2118150074 Nguyễn Quốc Thiện CCQ1821C                 8 5 4.5 5.83
34 2118210191 Huỳnh Chí Thịnh CCQ1821C                 10 9 8.5 9.17
35 2118100059 Võ Thị Minh Thư CCQ1810A   v       v v   6 5 7.5 6.17
36 2118130228 Trần Thị Thương CCQ1813D                 9 7 6.5 7.5
37 2118160031 Vũ Thị Thủy Tiên CCQ1809A     vs           9 6 5 6.67
38 2118240058 Ngô Ngọc Trang CCQ1824A                 8 5 4.5 5.83
39 2118240061 Ngô Xuân Trang CCQ1824A                 8 5 0 4.33
40 2118070095 Trương Thị Mỹ Trâm CCQ1807B                 9 6 7.5 7.5
41 2118030252 Võ Ngọc Trận CCQ1803D           v v   7 5 8.5 6.83
42 2118170675 Nguyễn Minh Trí CCQ1817I                 10 8 7 8.33
43 2118240064 Lê Thị Phương Trinh CCQ1824A                 10 8 7.5 8.5
44 2118170681 Phan Văn Trường CCQ1817I                 9 6 6 7
45 2118170685 Đoàn Công Viên CCQ1827D         v v v   6 5 8 6.33
46 2118150088 Nguyễn Danh Vọng CCQ1815A v v v v v v v v 0 0   0
47 2118030065 Nguyễn Trường Vương CCQ1803A         v       9 8 9 8.67
48 2118160037 Đặng Thị Tuyết Vy CCQ1816A                 10 9 9 9.33
49 2118100310 Nguyễn Thị Ái Vy CCQ1810D p t,dt dt t   t     5 8 3.5 5.5
50 2118100076 Trần Thị Tường Vy CCQ1810A   v       v     8 7 9.5 8.17
51   Phạm Lê Yến  Phụng                   10 9 8 9

 

DANH SÁCH LỚP THVP1 SÁNG THỨ 3  
HOC KỲ 1 NĂM HỌC 2019-2020  
STT Mã sinh viên Họ lót Tên Mã lớp b1 b2 b3 b4 b5 b6 b7 CC KT1 KT2 ĐQT
1 2117130001 Lê Thị Trâm Anh CCQ1713A   v           9 7 4.5 6.83
2 2118030074 Nguyễn Văn Cảnh CCQ1803B               7 1.5 3.5 4
3 2117030199 Nguyễn Minh Chiến CCQ1703D   v     v     8 7 9 8
4 2117140002 Đặng Hưng Quốc Cường CCQ1714A V     v v     7 3 5 5
5 2117130277 Trần Thị Bạch Duyên CCQ1713E               9 5 8 7.33
6 2117170158 Phạm Tiến Đạt CCQ1717C       v   n   7 1.5 5 4.5
7 2116030288 Võ Thành Hiếu CCQ1603E     v         7 1.5 4 4.17
8 2117030085 Trần Văn Hòa CCQ1703B   n     v v   7 3 5 5
9 2117030210 Trần Gia Hùng CCQ1703D               9 5 8.5 7.5
10 2117030019 Cao Văn Huy CCQ1703A         t     8 3 5 5.33
11 2118030021 Lê Văn Huy CCQ1803A         v     8 3 6 5.67
12 2117030088 Nguyễn Đức Huy CCQ1703B         nc     8 5 7 6.67
13 2116240426 Nguyễn Minh Huy CCQ1624LA V v       v   7 3 6 5.33
14 2116110178 Nguyễn Thanh Huy CCQ1611C               9 6 6 7
15 2117030087 Võ Anh Huy CCQ1703B   v     v     7 4 5 5.33
16 2116050024 Võ Bá Kha CCQ1605A               9 6 7 7.33
17 2117030020 Võ Văn Kha CCQ1703A V v           7 5.5 3 5.17
18 2117150031 Trần Gia Khiêm CCQ1715A       v       9 7 9 8.33
19 2117170632 Phạm Huỳnh Đăng Khoa CCQ1717I   v           9 6 9 8
20 2117100088 Trần Thị Kim Liên CCQ1710B V             9 5 8.5 7.5
21 2118100193 Đào Thị Lo CCQ1810C           v   9 6.5 4.5 6.67
22 2117050031 Phạm Đình Lộc CCQ1705A   v n     v   7 5 4 5.33
23 2117030162 Bùi Văn Luận CCQ1703C V v v v v v v 0     0
24 2117100237 Hoàng Thị Lựu CCQ1710D               10 6.5 9 8.5
25 2117050032 Võ Văn Minh CCQ1705A           n   9 7.5 6 7.5
26 2117130102 Nguyễn Thị Vi Na CCQ1713B               9 5.5 5 6.5
27 2117100030 Thái Thảo Nguyên CCQ1710A       v t     8 6 6.5 6.83
28 2117130113 Nguyễn Thị Quỳnh Như CCQ1713B               9 5.5 5.5 6.67
29 2117030289 Sử Đại Thành Phát CCQ1703E V     v       8 6 6 6.67
30 2117170273 Nguyễn Ngọc Phú CCQ1717D               8 4 5.5 5.83
31 2116050039 Nguyễn Ngọc Minh Phú CCQ1605A V v v v v v v 0     0
32 2117050134 Bùi Thái Tài CCQ1705B       v   n   8 4.5 6 6.17
33 2116050169 Đoàn Đức Thái CCQ1605C V     + +     10 9 9 9.33
34 2116240450 Nguyễn Thị Phương Thảo CCQ1624G         v v   8 5 9 7.33
35 2117170209 Lê Minh Thắng CCQ1717C               8 4.5 5 5.83
36 2118060033 Nguyễn Đức Thắng CCQ1806A V     v       8 7 7.5 7.5
37 2117140033 Ngô Hiền Thiện CCQ1714A V v v v v v v 0     0
38 2117110342 Nguyễn Thị Vĩnh Thu CCQ1711E               10 8 7 8.33
39 2117100052 Trần Thị Minh Thư CCQ1710A               8 3.5 5 5.5
40 2117130121 Nguyễn Thị Hoài Thương CCQ1713B               10 7.5 8.5 8.67
41 2117100054 Đỗ Thị Mỹ Tiên CCQ1710A               10 6.5 7 7.83
42 2117030307 Lê Quốc Tiến CCQ1703E V             8 3 6 5.67
43 2117030247 Trần Văn Toán CCQ1703D               9 5 6 6.67
44 2117120126 Dương Kim Trọng CCQ1712B           n   9 5 6 6.67
45 2117040047 Lê Bảo Trọng CCQ1704A V             9 5 7.5 7.17
46 2116240352 Nguyễn Thị Minh Trúc CCQ1624F V v v     v v 5 4.5 0 3.17
47 2118030059 Lê Lưu Trường CCQ1803A         v     9 8 7.5 8.17
48 2117050227 Nguyễn Lê Quốc Tuấn CCQ1705C               10 7.5 8.5 8.67
49 2117050067 Trần Trung Tuấn CCQ1705A               9 5 7.5 7.17
50 2117140049 Lê Trung Tường CCQ1714A V     v v     7 5 2 4.67
51 2116120482 Trần Thị Thu Uyên CCQ1612LA V v v v v v v 0     0
52 2117130135 Trần Thúy Vy CCQ1713B               10 7 8 8.33
53 2116120460 Nguyễn Đình Huy   x x       v v 7 7   4.67
54   Lê Thanh  Huy   X x X   v v v 6 2   2.67
55   Nguyễn Huy Hậu   X X X     v   8 4 6 6