Điểm quá trình Môn Lý thuyết đồ thị (T.Trường)

          20% 40% 40%  
STT Mã sinh viên Họ Tên Tên Lớp C.Cần Đ1 Đ2 Điểm QT
1 2118110091 Dương Việt Anh CCQ1811B 9.0 6.5 5.8 6.7
2 2118110001 Trần Kim Thành CCQ1811A 10.0 5.6 5.0 6.2
3 2118110002 Đặng Bảo Ân CCQ1811A 10.0 6.0 6.3 6.9
4 2118110003 Lê Nguyễn Bảo Ân CCQ1811A 9.0 5.5 v 4.0
5 2117110004 Nguyễn Thế Bảo CCQ1711A 0.0 v v 0.0
6 2118110173 Trần Văn Hoài Bảo CCQ1811C 4.0 v v 0.8
7 2118110005 Trần Văn Bình CCQ1811A 10.0 6.3 7.3 7.4
8 2118110012 Lưu Đức Dũng CCQ1811A 10.0 5.8 5.0 6.3
9 2118110015 Hoàng Văn Đạt CCQ1811A 10.0 6.0 5.0 6.4
10 2118110016 Trần Văn Đạt CCQ1811A 10.0 6.5 5.3 6.7
11 2118110018 Hoàng Kim Đệ CCQ1811A 0.0 v v 0.0
12 2118110184 Phạm Công Đoàn CCQ1811C 10.0 6.0 6.0 6.8
13 2118110019 Võ Tá Đức CCQ1811A 10.0 5.6 5.0 6.2
14 2118110020 Trần Thị Cẩm Giang CCQ1811A 9.0 5.3 2.0 4.7
15 2118110021 Trương Văn Giang CCQ1811A 10.0 6.1 5.0 6.4
16 2118110187 Nguyễn Ngọc Minh Hải CCQ1811C 7.0 6.0 5.3 5.9
17 2118110101 Nguyễn Quang Hào CCQ1811B 0.0 v v 0.0
18 2118110023 Nguyễn Văn Hậu CCQ1811A 10.0 5.3 7.5 7.1
19 2118110191 Nguyễn Minh Hiếu CCQ1811C 10.0 6.3 5.8 6.8
20 2118110030 Ngô Nguyễn Văn Hòa CCQ1811A 10.0 6.3 7.3 7.4
21 2118110028 Nguyễn Hữu Hoàng CCQ1811A 10.0 5.5 5.0 6.2
22 2118110109 Nguyễn Trần Thái Học CCQ1811B 0.0 v v 0.0
23 2118110031 Trần Gia Hùng CCQ1811A 10.0 6.6 5.0 6.6
24 2118110274 Trịnh Đức Hùng CCQ1811D 9.8 6.6 5.0 6.6
25 2118110196 Nguyễn Ngọc Huy CCQ1811C 8.5 6.0 4.5 5.9
26 2118110192 Phan Duy Huy CCQ1811C 10.0 5.8 5.0 6.3
27 2118110356 Võ Thái Huy CCQ1811E 8.0 5.3 3.0 4.9
28 2118110203 Nguyễn Ngọc Hưng CCQ1811C 10.0 5.8 6.5 6.9
29 2118110033 Hoàng Hựu Hưởng CCQ1811A 0.0 v v 0.0
30 2118110206 Nguyễn Phùng Duy Linh CCQ1811C 0.0 v v 0.0
31 2118110127 Mai Xuân Lợi CCQ1811B 10.0 5.3 5.0 6.1
32 2118110039 Nguyễn Công Minh CCQ1811A 0.0 v v 0.0
33 2118110288 Trượng Thanh Nguyễn CCQ1811D 5.0 v v 1.0
34 2118110046 Nguyễn Đình Nhi CCQ1811A 10.0 5.5 4.5 6.0
35 2118110049 Nguyễn Ái Phong CCQ1811A 10.0 5.8 4.0 5.9
36 2118110052 Phạm Huỳnh Phú CCQ1811A 10.0 5.5 4.0 5.8
37 2118110054 Bùi Phạm Nhất Phương CCQ1811A 9.0 5.3 4.0 5.5
38 2118110221 Nguyễn Gia Thế Phương CCQ1811C 0.0 v v 0.0
39 2118110055 Châu Trần Vinh Quang CCQ1811A 5.0 3.5 2.0 3.2
40 2118110056 Nguyễn Hồng Quân CCQ1811A 5.0 5.3 v 3.1
41 2118110057 Huỳnh Thanh Quốc CCQ1811A 5.0 5.3 3.8 4.6
42 2118110058 Lương Ngọc Quý CCQ1811A 4.0 5.7 4.0 4.7
43 2118110059 Lê Hồng Sang CCQ1811A 3.0 v v 0.6
44 2117110121 Nguyễn Quốc Sơn CCQ1711B 9.0 5.1 3.5 5.2
45 2118110224 Đỗ Ngọc Tâm CCQ1811C 8.0 4.6 2.0 4.2
46 2118110152 Huỳnh Ngọc Thành CCQ1811B 10.0 5.1 4.5 5.8
47 2118110065 Nguyễn Võ Thiện Thành CCQ1811A 0.0 v v 0.0
48 2118110227 Phan Minh Thi CCQ1811C 10.0 6.2 4.5 6.3
49 2117110053 Đỗ Hoàng Thiện CCQ1711A 10.0 5.9 4.0 6.0
50 2118110069 Trương Trọng Thiện CCQ1811A 10.0 5.6 5.0 6.2
51 2118110229 Trần Văn Thìn CCQ1811C 10.0 6.1 5.5 6.6
52 2118110154 Vũ Đức Thịnh CCQ1811B 0.0 v v 0.0
53 2118110230 Lê Bá Thuận CCQ1811C 8.5 5.3 v 3.8
54 2118110070 Lê Nhật Linh CCQ1811A 10.0 6.0 4.0 6.0
55 2118110071 Phạm Thị Anh Thư CCQ1811A 10.0 5.4 5.0 6.2
56 2118110072 Lê Thị Thu Diệu CCQ1811A 9.0 5.5 5.0 6.0
57 2118110231 Nguyễn Thị Hoài Thương CCQ1811C 3.0 3.6 v 2.0
58 2118110156 Lê Việt Tình CCQ1811B 7.8 6.5 2.0 5.0
59 2118110234 Võ Văn Tịnh CCQ1811C 10.0 6.1 6.0 6.8
60 2118110322 Võ Văn Trọng CCQ1811D 9.0 5.1 3.5 5.2
61 2118110395 Hồ Sỹ Trung CCQ1811E 7.5 5.3 3.0 4.8
62 2118110244 Tô Đình Trực CCQ1811C 10.0 6.3 6.0 6.9
63 2118110078 Lê Duy Tuấn CCQ1811A 0.0 v v 0.0
64 2118110245 Lê Vạn Tuế CCQ1811C 10.0 6.0 5.8 6.7
65 2118110083 Lê Quốc Việt CCQ1811A 10.0 7.1 5.0 6.8
66 2118110165 Đỗ Chiếm CCQ1811B 8.0 5.6 2.0 4.6
67 2118110084 Lê Hoàng CCQ1811A 10.0 5.5 7.8 7.3
68 2118110249 Trần Quang CCQ1811C 10.0 5.6 6.0 6.6
69 2118110334 Lê Thị Thanh Xuân CCQ1811D 8.0 6.6 5.0 6.2
70 2118110086 Bùi Thị Như Ý CCQ1811A 9.0 6.0 5.0 6.2

 

          20% 40% 40%  
STT Mã sinh viên Họ Tên Tên Lớp C.Cần Đ1 Đ2 Điểm QT
1 2118110252 Lê Hoàng Anh CCQ1811D 10.0 5.4 5.0 6.2
2 2118110004 Trần Hoàng Việt Bảo CCQ1811A 9.0 5.1 6.0 6.2
3 2118110335 Lê Ngọc Trân Châu CCQ1811E 10.0 5.0 6.5 6.6
4 2118110176 Nguyễn Minh Chiến CCQ1811C 0.0 v v 0.0
5 2118110336 Trần Văn Chiến CCQ1811E 10.0 5.1 6.5 6.6
6 2117110007 Nguyễn Thị Ngọc Diễm CCQ1711A 10.0 7.6 8.5 8.4
7 2118110007 Nguyễn Ca Din CCQ1811A 9.0 5.0 6.8 6.5
8 2118110014 Đỗ Viết Dũng CCQ1811A 5.0 5.1 5.0 5.0
9 2118110340 Đỗ Viết Duy CCQ1811E 9.0 5.5 6.0 6.4
10 2118110011 Lê Khánh Duy CCQ1811A 8.5 5.0 6.0 6.1
11 2118110339 Lương Ngọc Khánh Duy CCQ1811E 9.0 5.0 3.0 5.0
12 2118110342 Nguyễn Đặng Hoàng Dương CCQ1811E 8.0 5.3 2.0 4.5
13 2118110263 Nguyễn Thanh Hàng CCQ1811D 10.0 5.0 3.0 5.2
14 2118110347 Lê Anh Hào CCQ1811E 8.3 5.4 3.0 5.0
15 2118110348 Huỳnh Đông Hận CCQ1811E 10.0 5.6 2.0 5.0
16 2118110349 Nguyễn Thanh Hậu CCQ1811E 10.0 5.0 7.8 7.1
17 2118110108 Lê Văn Hòa CCQ1811B 4.0 1.1 v 1.2
18 2118110271 Nguyễn Thanh Hóa CCQ1811D 9.0 5.0 8.0 7.0
19 2118110355 Đinh Quang Huy CCQ1811E 0.0 v v 0.0
20 2118110032 Đặng Thị Hương CCQ1811A 9.0 5.0 7.0 6.6
21 2118110360 Hồ Đình Hữu CCQ1811E 7.5 5.5 6.0 6.1
22 2118110361 Nguyễn Anh Khoa CCQ1811E 7.0 4.0 5.0 5.0
23 2118110277 Nguyễn Thế Kiệt CCQ1811D 10.0 5.5 7.5 7.2
24 2118110363 Nguyễn Thị Hoài Linh CCQ1811E 2.0 1.1 v 0.8
25 2118110037 Lê Thị Kiều Loan CCQ1811A 10.0 5.5 6.8 6.9
26 2118110364 Nguyễn Thị Trúc Loan CCQ1811E 9.0 5.3 3.0 5.1
27 2118110366 Huỳnh Ngọc Lộc CCQ1811E 10.0 6.0 7.0 7.2
28 2117110101 Huỳnh Thanh Lộc CCQ1711B 0.0 v v 0.0
29 2118110367 Nguyễn Đăng Luận CCQ1811E 7.3 5.5 2.0 4.5
30 2118110131 Nguyễn Phương Nam CCQ1811B 9.8 5.0 6.0 6.4
31 2117110036 Lê Thị Huỳnh Nga CCQ1711A 10.0 7.4 6.0 7.4
32 2118110373 Tân Cao Nguyên CCQ1811E 0.0 v v 0.0
33 2118110218 Phan Minh Nhật CCQ1811C 0.0 v v 0.0
34 2118110051 Hồ Văn Phong CCQ1811A 9.0 5.5 7.5 7.0
35 2118170588 Lê Văn Phú CCQ1811E 9.0 5.0 6.0 6.2
36 2118110379 Nguyễn Nhật Quang CCQ1811E 1.0 v v 0.2
37 2118220018 Lê Duy Quý CCQ1822A 6.0 5.0 4.5 5.0
38 2118110381 Phạm Hồng Sơn CCQ1811E 0.0 v v 0.0
39 2118110382 Nguyễn Thị Thu Sương CCQ1811E 8.0 5.0 7.0 6.4
40 2118110150 Lê Đỗ Đức Tân CCQ1811B 10.0 6.2 6.0 6.9
41 2118110383 Nguyễn Hữu Duy Tân CCQ1811E 5.0 v v 1.0
42 2118110384 Bá Thị Thanh CCQ1811E 9.0 5.0 6.3 6.3
43 2117110190 Đoàn Thị Thanh Thảo CCQ1722A 10.0 7.1 5.5 7.0
44 2117110192 Trần Minh Thắng CCQ1722A 9.0 7.6 7.8 7.9
45 2118110388 Phạm Hữu Thông CCQ1811E 6.8 3.5 4.0 4.4
46 2118110390 Nguyễn Thị Thanh Thúy CCQ1811E 9.0 6.0 8.5 7.6
47 2118110391 Bùi Minh Tiến CCQ1811E 10.0 5.8 6.5 6.9
48 2118110392 Đào Duy Tịnh CCQ1811E 10.0 8.0 7.0 8.0
49 2118110320 Hồ Thị Diễm Trinh CCQ1811D 9.0 5.8 6.0 6.5
50 2118110394 Nguyễn Văn Minh Trọng CCQ1811E 8.0 5.0 3.5 5.0
51 2117220040 Lê Nhật Trường CCQ1722A 8.0 5.5 2.0 4.6
52 2118110397 Nguyễn Hồ Phi Trường CCQ1811E 7.3 5.1 2.0 4.3
53 2118110403 Nguyễn Thanh CCQ1811E 1.0 v v 0.2
54 2118110081 Nguyễn Văn CCQ1811A 3.0 v v 0.6
55 2118110404 Nguyễn Văn CCQ1811E 0.0 v 0.0 0.0
56 2118110402 Thái Vũ Anh CCQ1811E 5.0 3.4 v 2.4
57 2117110272 Nguyễn Phụng Tuấn CCQ1711D 0.0 v v 0.0
58 2117220043 Phạm Dương Thanh Tuấn CCQ1722A 7.0 3.4 4.0 4.4
59 2118110400 Phan Ngọc Tuấn CCQ1811E 6.0 2.5 2.0 3.0
60 2118110401 Phan Thanh Tuấn CCQ1811E 3.0 3.5 v 2.0
61 2118110399 Trần Công Tuấn CCQ1811E 9.0 5.5 7.5 7.0
62 2117110062 Trần Thanh Tuấn CCQ1711A 9.8 5.5 6.5 6.8
63 2117110207 Phan Thanh Tùng CCQ1722A 9.0 7.0 6.3 7.1
64 2118110246 Lê Thanh Tuyền CCQ1811C 9.0 5.5 3.5 5.4
65 2118110405 Đặng Hùng Vấn CCQ1811E 10.0 5.5 6.5 6.8
66 2118110329 Nguyễn Hữu Vinh CCQ1811D 7.0 4.8 4.5 5.1
67 2118110250 Nguyễn Tấn Vương CCQ1811C 9.5 4.5 4.0 5.3
68 2118110407 Nguyễn Phạm Thúy Vy CCQ1811E 10.0 5.0 6.5 6.6
          20% 40% 40%  
STT Mã sinh viên Họ Tên Tên Lớp c.cần Đ1 Đ2 Điểm QT
1 2118110090 Trần Tú Anh CCQ1811B 0.0 v v 0.0
2 2118110092 Hồ Viết Triều Ân CCQ1811B 1.8 v v 0.4
3 2117110211 Lê Phan Thế Bảo CCQ1722A 0.0 v v 0.0
4 2117220004 Ngô Văn Bình CCQ1722A 10.0 6.3 5.5 6.7
5 2117220006 Tạ Chí Công CCQ1722A 10.0 8.5 5.0 7.4
6 2118110178 Võ Sĩ Cường CCQ1811C 3.0 v 5.0 2.6
7 2118110096 Võ Văn Dương CCQ1811B 1.8 v v 0.4
8 2118110097 Nguyễn Quốc Đại CCQ1811B 5.8 0.0 v 1.2
9 2118110183 Trần Lê Đạt CCQ1811C 9.0 5.8 6.3 6.6
10 2117220011 Trần Hồng Đức CCQ1722A 8.8 6.4 6.3 6.8
11 2117220046 Hồ Trường Giang CCQ1722A 5.0 3.8 v 2.5
12 2118110186 Nguyễn Thị Thu CCQ1811C 10.0 5.4 5.0 6.2
13 2117220013 Bùi Phước Hậu CCQ1722A 8.5 6.0 6.3 6.6
14 2118110103 Đoàn Văn Hiển CCQ1811B 10.0 6.6 5.5 6.8
15 2118110105 Trần Minh Hiếu CCQ1811B 0.0 v v 0.0
16 2117220015 Nguyễn Hữu Hoài CCQ1722A 10.0 5.9 5.8 6.7
17 2117110016 Lữ Đăng Hoàng CCQ1711A 2.0 v v 0.4
18 2118110106 Ngô Đình Hoàng CCQ1811B 9.0 6.8 5.8 6.8
19 2118110107 Võ Huy Hoàng CCQ1811B 3.3 5.1 v 2.7
20 2118110113 Mai Đức Hùng CCQ1811B 9.8 6.1 4.5 6.2
21 2118110200 Nguyễn Văn Sỹ Hùng CCQ1811C 9.0 6.0 7.5 7.2
22 2118110197 Lê Tường Huy CCQ1811C 8.8 5.0 5.0 5.8
23 2117110301 Nguyễn Trung Huy CCQ1711E 0.0 v v 0.0
24 2117220016 Tạ Ngọc Huy CCQ1722A 9.0 6.3 5.0 6.3
25 2118110359 Nguyễn Bá Hương CCQ1811E 6.0 5.8 4.0 5.1
26 2117220018 Trần Văn Khang CCQ1722A 10.0 6.8 5.3 6.8
27 2118110205 Nguyễn Duy Linh CCQ1811C 0.0 v v 0.0
28 2118110123 Vũ Quang Linh CCQ1811B 8.0 7.0 6.5 7.0
29 2118110036 Phan Hồng Lĩnh CCQ1811A 9.0 5.9 6.5 6.8
30 2117220020 Nguyễn Hữu Lộc CCQ1722A 0.0 v v 0.0
31 2117220021 Nguyễn Thế Mạnh CCQ1722A 10.0 6.1 5.0 6.4
32 2118110129 Đồng Quốc Minh CCQ1811B 7.0 5.1 5.0 5.4
33 2118110211 Huỳnh Thị Diễm My CCQ1811C 10.0 5.6 8.0 7.4
34 2118110132 Đinh Nguyễn Phương Nam CCQ1811B 4.0 1.5 v 1.4
35 2118110130 Đoàn Khắc Nam CCQ1811B 9.0 6.1 5.0 6.2
36 2116110189 Nguyễn Nam CCQ1611C 0.0 v v 0.0
37 2117220022 Đỗ Thị Mỹ Nga CCQ1722A 8.0 5.8 4.5 5.7
38 2118110215 Nguyễn Trọng Nghĩa CCQ1811C 10.0 6.0 5.3 6.5
39 2118110135 Ngô Minh Nhật CCQ1811B 10.0 6.3 3.0 5.7
40 2118110136 Nguyễn Quốc Trường CCQ1811B 6.8 3.3 4.0 4.3
41 2117220028 Nguyễn Trọng Phát CCQ1722A 10.0 6.3 3.0 5.7
42 2118110139 Phạm Thanh Phong CCQ1811B 10.0 5.4 5.0 6.2
43 2117220029 Trịnh Hà Thanh Phong CCQ1722A 10.0 6.8 5.0 6.7
44 2118110141 Huỳnh Hồng Phúc CCQ1811B 0.0 0.0 v 0.0
45 2118110220 Huỳnh Thị Nhã Phương CCQ1811C 8.3 5.6 6.5 6.5
46 2118110144 Phan Văn Quang CCQ1811B 7.0 5.4 5.5 5.8
47 2116110196 Ngô Minh Quân CCQ1611C 0.0 v v 0.0
48 2118110148 Dương Văn Sớm CCQ1811B 0.0 v v 0.0
49 2117220031 Phạm Văn Sơn CCQ1722A 10.0 5.9 6.0 6.8
50 2118110149 Nguyễn Hữu Tài CCQ1811B 8.0 5.9 5.0 6.0
51 2118110153 Nguyễn Xuân Thành CCQ1811B 4.8 2.5 v 2.0
52 2118050048 Lê Hoàng Thiện CCQ1811E 8.8 6.3 5.3 6.4
53 2118110158 Lê Thị Thu Trang CCQ1811B 0.0 v v 0.0
54 2118110159 Cao Minh Trí CCQ1811B 9.8 5.8 5.5 6.5
55 2118110075 Lê Xuân Triều CCQ1811A 8.0 5.1 5.0 5.6
56 2118110409 Thái Ngọc Trình CCQ1811B 5.3 5.5 v 3.3
57 2116110212 Trương Trông CCQ1611C 0.0 v v 0.0
58 2117220039 Nguyễn Ngọc Trường CCQ1722A 6.0 7.0 4.8 5.9
59 2118110160 Nguyễn Đức Anh Tuấn CCQ1811B 6.0 3.8 v 2.7
60 2118110163 Đoàn Quốc Văn CCQ1811B 10.0 5.1 3.3 5.3
61 2118110164 Trần Công Vinh CCQ1811B 10.0 6.2 2.3 5.4
62 2118110166 Nguyễn Tường CCQ1811B 9.8 6.1 5.0 6.4
63 2117110277 Lê Đình Vương CCQ1711D 4.0 4.0 v 2.4
64 2118110167 Võ Hoàng Bảo Vương CCQ1811B 10.0 6.1 4.0 6.0